Rating: 9.5

Những lưu ý khi điều trị ARV để đạt hiệu quả tốt

            ARV là các thuốc điều trị dùng cho những người bị HIV, có tác dụng làm giảm sự phát triển của virus HIV và làm chậm giai đoạn HIV sang AIDS, giúp cải thiện sức khoẻ và kéo dài thời gian sống cho những người nhiễm HIV, đồng thời giảm sự lây truyền HIV cho cộng đồng. Tuy nhiên, khi dùng các thuốc này sẽ phải tuân thủ điều trị và cần chú ý tới các tác dụng phụ và sự tương tác với thức ăn và các thuốc khác.

1. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ ARV

-        Mỗi phác đồ điều trị phải có ít nhất 3 thuốc ARV để bảo đảm hiệu lực ức chế virus và giảm nguy cơ kháng thuốc.

-        Người nhiễm HIV cần được điều trị ARV sớm nhất có thể, để có hiệu quả cao nhất trong việc phục hồi miễn dịch và giảm lây truyền HIV trong cộng đồng.

-        Người nhiễm HIV cần được điều trị ARV suốt đời, phải tuân thủ điều trị đầy đủ và được theo dõi trong suốt quá trình điều trị.

Thuốc điều trị ARV

Thuốc điều trị ARV

2. LƯU Ý KHI DÙNG THUỐC

-        Khi sử dụng ARV để điều trị HIV, người bệnh cần dùng đúng liều, đúng giờ và đều đặn hàng ngày.

-        Nếu các thuốc uống 2 lần/ngày thì phải uống cách nhau 12 giờ.

-        Khi phát hiện ra quên uống thuốc, người bệnh phải uống ngay liều thuốc vừa quên. Tiếp theo tính thời gian uống liều kế tiếp theo lịch như thường lệ:

-        Nếu thời gian đến liều uống kế tiếp còn trên 4 tiếng, uống liều đó vào đúng thời gian theo lịch như bình thường.

-        Nếu thời gian đến liều uống kế tiếp còn dưới 4 tiếng, thì phải đợi trên 4 tiếng mới được uống.

-        Nếu quên hơn 2 liều trong một tuần, người bệnh phải báo cho bác sĩ điều trị để được hướng dẫn.

3. TƯƠNG TÁC THUỐC

Thức ăn có thể ảnh hưởng đến hấp thu, chuyển hóa, phân bố và đào thải thuốc và sẽ ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị. Thức ăn nhiều chất béo có thể làm tăng nồng độ của thuốc efavirenz trong máu hay làm giảm tác dụng của indinavir. Việc uống rượu, bia có thể làm tăng nồng độ abacavir trong máu lên đến 41%.

Một số ARV gây rối loạn chuyển hóa mỡ làm tăng triglycerides và cholesterol, rối loạn phân bố mỡ và kháng insulin (có thể gây đái tháo đường)

Thuốc ARV có nhiều tương tác với các thuốc khác thông qua enzyme chuyển hóa tại gan như efavirenz và nevirapin, do đó khi sử dụng nên chú ý và sử dụng cách xa nhau để hạn chế tương tác.

4. THEO DÕI ĐIỀU TRỊ

-        Mỗi lần tái khám, người bệnh cần được đánh giá tiến triển lâm sàng, phát hiện và xử trí các tác dụng phụ hoặc các nhiễm trùng cơ hội mới, cụ thể:

-        Đánh giá lại giai đoạn lâm sàng. Ngừng điều trị ARV, điều trị hỗ trợ và theo dõi xét nghiệm.

-        Đánh giá khả năng mang thai để thay thuốc ARV khi cần (không dùng efavirenz cho phụ nữ có thai trong 12 tuần đầu của thai kỳ)

-        Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc:

+ Độc với thần kinh trung ương: EFV biểu hiện lẫn lộn, rối loạn tâm thần, trầm cảm. Cần dừng và thay thế thuốc.

+ Bệnh lý thần kinh ngoại vi: Biểu hiện rối loạn cảm giác ngoại vi, chủ yếu đầu chi, đi lại khó khăn. Cần dùng vitamin B liều cao, nếu nặng phải thay thế thuốc.

+ Viêm tụy: Gặp khi dùng ddI, d4T. Cần dừng ngay thuốc và thay bằng ZDV.

+ Phân bố lại mỡ: Khi dùng ddI, thuốc ức chế proteases. Biểu hiện tăng tích tụ mỡ ở ngực, bụng, lưng, gáy; teo mô mỡ ở cánh tay, cẳng chân, mông, má.

+ Độc cho gan: NPV, EFV, ZDV và thuốc ức chế proteases rất độc với gan, gây hủy hoại tế bào gan, tăng men gan. Cần ngừng thuốc nếu có tăng men gan gấp 5 lần bình thường.

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*


*